dolphin kick

Học thuật
Thân thiện
dolphin kick

The swimmer practices the dolphin kick at the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu đạp chân cá heo: Một kỹ thuật đạp chân trong bơi lội, trong đó hai chân di chuyển đồng thời lên xuống một cách nhịp nhàng liên tục, tạo ra chuyển động giống như đuôi của cá heo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A powerful dolphin kick is essential for a fast start and turns in competitive swimming. (Một đạp chân cá heo mạnh mẽ rất cần thiết cho phần xuất phát vòng quay nhanh trong bơi lội thi đấu.)
    • The swimmer practiced her dolphin kick at the edge of the pool. (Vận động viên bơi lội đã luyện tập kỹ thuật đạp chân cá heocạnh bể bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a dolphin kick": thực hiện một đạp chân cá heo.

    • After the dive, he executed three strong dolphin kicks before starting to swim. (Sau nhảy, anh ấy đã thực hiện ba đạp chân cá heo mạnh mẽ trước khi bắt đầu bơi.)
  • "underwater dolphin kick": đạp chân cá heo dưới nước (thường được sử dụng sau khi xuất phát hoặc quay vòng).

    • Swimmers are allowed to use the underwater dolphin kick for up to 15 meters after a turn. (Các vận động viên bơi lội được phép sử dụng kỹ thuật đạp chân cá heo dưới nước tối đa 15 mét sau khi quay vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kick (n): đạp, động tác đạp chân nói chung.
  • Flutter kick (n): kiểu đạp chân vẫy nhẹ (trong bơi sải).
  • Breaststroke kick (n): kiểu đạp chân ếch (trong bơi ếch).
Từ đồng nghĩa
  • Dolphin leg action: động tác chân kiểu cá heo.
  • Undulating kick: đạp theo sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dolphin kick" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "dolphin kick".)

dolphin kick

The swimmer practices the dolphin kick at the pool.

Noun
  1. sự đạp chân khi bơi lội, đạp đều lên xuống